0
Đơn hàng 0
Đơn hàng 0
Kết quả lọc | Đặt lại bộ lọc
113 Kết quả (Các kết quả)
Sắp sếp theo:

Các bộ lọc đang áp dụng

0

1,047,000Đ -> 942,300Đ

MODEL OSHIMA 32T THẤP DÀY
Trọng lượng tịnh 13 kg
Chiều cao min 225mm

0

1,047,000Đ -> 942,300Đ

MODEL OSHIMA 32T DÀY
Trọng lượng tịnh 15 kg
Chiều cao min 285mm

0

1,528,000Đ -> 1,375,200Đ

MODEL OSHIMA 50T
Trọng lượng tịnh 19 kg
Chiều cao min 285mm

0

2,112,000Đ -> 1,900,800Đ

Model OSHIMA 50T DÀY
Trọng lượng tịnh 15 kg
Chiều cao min 285mm

0

1,780,000Đ -> 1,602,000Đ

Model KCT MOD.K1
Công suất 2000 W
Size lưỡi cắt trong 25.4cm

0

3,100,000Đ -> 2,790,000Đ

Model OSHIMA MOD.OS1
Công suất 2500 W
Size Lưỡi Cắt Trong: 25.4cm

0

2,850,000Đ -> 2,565,000Đ

Model Oshima MOD.OS2
Công suất 2500 W
Size Lưỡi Cắt Trong: 25.4cm

0

498,000Đ -> 448,000Đ

Trọng lượng nâng 2T
Chiều cao thấp nhất 135 mm
Chiều cao tối đa 355mm

0

515,000Đ -> 463,500Đ

Trọng lượng nâng 2T
Chiều cao thấp nhất 135 mm
Chiều cao tối đa 355mm

0

1,648,000Đ -> 1,483,000Đ

Trọng lượng nâng 3T
Chiều cao thấp nhất 135mm
Chiều cao tối đa 490mm

0

2,387,000Đ -> 2,148,000Đ

Trọng lượng nâng 3T
Chiều cao thấp nhất 135mm
Chiều cao tối đa 508mm

0

2,820,000Đ -> 2,540,000Đ

Công suất 500W, copper motor
Trọng lượng nâng 100/200kg
Đường kính cáp 3.0mm

0

3,120,000Đ -> 2,800,000Đ

Công suất 500W, copper motor
Trọng lượng nâng 150/300kg
Đường kính cáp 3.0mm

0

3,770,000Đ -> 3,390,000Đ

Công suất 1000W, copper motor
Trọng lượng nâng 200/400kg
Đường kính cáp 4.0mm

0

4,220,000Đ -> 3,790,000Đ

Công suất 1000W, copper motor
Trọng lượng nâng 250/500kg
Đường kính cáp 4.0mm

0

4,480,000Đ -> 4,030,000Đ

Công suất 1050W, copper motor
Trọng lượng nâng 300/600kg
Đường kính cáp 4.5mm

0

4,920,000Đ -> 4,430,000Đ

Công suất 1300W, copper motor
Trọng lượng nâng 400/800kg
Đường kính cáp 5.0mm

0

970,000Đ -> 873,000Đ

Tải trọng 0.5T
Chiều dài xích tải 2.5M
Sức tải 0.75T

0

1,050,000Đ -> 945,000Đ

Tải trọng 1T
Chiều dài xích tải 2.5M
Sức tải 1.5T

0

1,570,000Đ -> 1,413,000Đ

Tải trọng 2T
Chiều dài xích tải 2.5M
Sức tải 3T

0

2,070,000Đ -> 1,860,000Đ

Tải trọng 3T
Chiều dài xích tải 2.5M
Sức tải 4.5T

0

3,030,000Đ -> 2,730,000Đ

Tải trọng 5T
Chiều dài xích tải 3M
Sức tải 7.5T

0

830,000Đ -> 747,000Đ

Tải trọng 0.5T
Chiều dài xích tải 2.5M
Sức tải 0.75T

0

920,000Đ -> 828,000Đ

Tải trọng 1T
Chiều dài xích tải 2.5M
Sức tải 1.5T

0

1,380,000Đ -> 1,242,000Đ

Tải trọng 2T
Chiều dài xích tải 2.5M
Sức tải 3T

0

1,880,000Đ -> 1,700,000Đ

Tải trọng 3T
Chiều dài xích tải 2.5M
Sức tải 4.5T

0

2,830,000Đ -> 2,550,000Đ

Tải trọng 5T
Chiều dài xích tải 3M
Sức tải 7.5T

0

660,000Đ -> 594,000Đ

Model NK-BS312
Bảo hành 36 tháng
Thương hiệu Nikawa

0

860,000Đ -> 774,000Đ

Model NK-BS321
Bảo hành 36 tháng
Thương hiệu Nikawa

0

285,000Đ -> 257,000Đ

Model NK-BS008
Bảo hành 36 tháng
Thương hiệu Nikawa

0

645,000Đ -> 580,000Đ

Model NK-BS021
Bảo hành 36 tháng
Thương hiệu Nikawa

0

920,000Đ -> 828,000Đ

Model NK-I1050
Điện thế: 230V
Tần số: 50Hz

0

755,000Đ -> 680,000Đ

Model NK-I810
Điện thế: 230V
Tần số: 50Hz

0

850,000Đ -> 765,000Đ

Model NK-ED04
Mũi khoan điện 10mm
Điện thế: 230V

0

690,000Đ -> 621,000Đ

Model NK-I600
Điện thế 230V
Tần suất 50Hz

0

790,000Đ -> 711,000Đ

Model NK-I700
Điện thế 230V
Tần số 50hz

0

1,190,000Đ -> 1,071,000Đ

Model ID38
Công suất 500W
Điện thế 230V

0

1,140,000Đ -> 1,026,000Đ

Model ID102
Mũi khoan 13mm niken
Điện thế 230V

0

1,250,000Đ -> 1,125,000Đ

Model NK-ID85
Điện thế 230V
Công suất 500W

0

1,490,000Đ -> 1,341,000Đ

Model NK-M12s
Mức độ xoắn: 19+1
Lực xoắn tối đa: 22Nm

0

1,920,000Đ -> 1,728,000Đ

Model NK-M18s
Bảo hành 6 tháng
Thương hiệu Nikawa

0

2,250,000Đ -> 2,025,000Đ

Model NK-F91B
Tốc độ: 0-1300 rpm
Pin: Lithium-1.3Ah

0

950,000Đ -> 855,000Đ

Model NK-F30CA
Điện thế 230V
Tần số 50Hz

0

990,000Đ -> 891,000Đ

Model NK-CS03
Điện thế 230V
Tần suất 50Hz

0

1,150,000Đ -> 1,035,000Đ

Model NK-CS03
Điện thế 230V
Tần suất 50Hz

0

1,140,000Đ -> 1,026,000Đ

Model NK-MC1200
Điện thế 230V
Tần suất 50Hz

0

1,340,000Đ -> 1,206,000Đ

Model NK-MC1400
Điện thế 230V
Tần suất 50Hz

0

860,000Đ -> 774,000Đ

Model NK-AG700
Đĩa mài 100mm
Điện thế 230V

0

980,000Đ -> 882,000Đ

Model NK-AG800
Đĩa mài 100mm
Điện thế 230V

0

2,530,000Đ -> 2,277,000Đ

Model NK-32
Số bậc: 11 bậc
Chất liệu: Nhôm

0

3,080,000Đ -> 2,772,000Đ

Model NK-38
Số bậc: 13 bậc
Chất liệu: Nhôm

0

3,620,000Đ -> 3,258,000Đ

Model NK-38
Số bậc: 13 bậc
Chất liệu: Nhôm

0

3,800,000Đ -> 3,420,000Đ

Model NK-38AI
Số bậc: 2×6 bậc
Nhãn hiệu: NIKAWA

0

4,140,000Đ -> 3,726,000Đ

Model NK-44AI
Số bậc: 2×7 bậc
Nhãn hiệu: NIKAWA

0

4,490,000Đ -> 4,041,000Đ

Model NK-50AI
Số bậc: 2×8 bậc
Nhãn hiệu: NIKAWA

0

4,830,000Đ -> 4,347,000Đ

Model NK-56AI
Số bậc: 2×9 bậc
Nhãn hiệu: NIKAWA

0

900,000Đ -> 810,000Đ

Model NKS-04
Số bước 4
Trọng lượng 6,6 kg

0

1,200,000Đ -> 1,080,000Đ

Model NKS-05
Số bước 5
Trọng lượng 8 kg

0

1,400,000Đ -> 1,260,000Đ

Model NKS-06
Số bước 6
Trọng lượng 9.5 kg

0

900,000Đ -> 810,000Đ

Model NKA-03
Số bậc 3
Trọng lượng 2,9 kg

0

1,150,000Đ -> 1,035,000Đ

Model NKA-04
Số bậc 4
Trọng lượng 4.2 kg

0

1,300,000Đ -> 1,170,000Đ

Model NKA-05
Số bậc 5
Trọng lượng 5.25 kg

0

1,100,000Đ -> 990,000Đ

Model NKP-03
Số bậc 3 bậc
Chiều cao bậc 28cm

0

1,500,000Đ -> 1,350,000Đ

Model NKP-04
Số bậc 4 bậc
Chiều cao bậc 28cm

0

1,730,000Đ -> 1,557,000Đ

Model NKP-05
Số bậc 5 bậc
Chiều cao bậc 28cm

0

650,000Đ -> 585,000Đ

Model NKD-03
Số bậc 3 bậc x 2 bên
Chiều cao bậc 28cm

0

800,000Đ -> 720,000Đ

Model NKD-04
Số bậc 4 bậc x 2 bên
Chiều cao bậc 28cm

0

990,000Đ -> 891,000Đ

Model NKD-05
Số bậc 5 bậc x 2 bên
Chiều cao bậc 28cm

0

1,300,000Đ -> 1,170,000Đ

Model NKD-06
Số bậc 6 bậc x 2 bên
Chiều cao bậc 28cm

0

1,900,000Đ -> 1,710,000Đ

Model NKG-43
Số bậc 3 bậc x 4 đoạn
Chất liệu: Nhôm hợp kim

0

2,200,000Đ -> 1,980,000Đ

Model NKG-44
Số bậc 4 bậc x 4 đoạn
Chất liệu: Nhôm hợp kim

0

2,550,000Đ -> 2,295,000Đ

Model NKB-43
Chiều cao bậc 28cm
Độ rộng đỉnh thang 30cm

0

2,200,000Đ -> 1,980,000Đ

Model NKB-44
Chiều cao bậc 28cm
Độ rộng đỉnh thang 30cm

0

3,600,000Đ -> 3,240,000Đ

Model NKB-45
Chiều cao bậc 28cm
Độ rộng đỉnh thang 30cm

0

4,050,000Đ -> 3,645,000Đ

Model NKB-46
Chiều cao bậc 28cm
Độ rộng đỉnh thang 30cm

0

1,200,000Đ -> 1,080,000Đ

Model NKY-4C
Độ rộng chân thang 42cm
Chiều cao bậc 28cm

0

1,420,000Đ -> 1,278,000Đ

MODEL OSHIMA CD1
Độ sâu lưỡi cắt 90 độ 59mm
Độ sâu lưỡi cắt 45 độ 38mm

0

1,350,000Đ -> 1,215,000Đ

Model NKY-5C
Độ rộng chân thang 45cm
Chiều cao bậc 28cm

0

2,380,000Đ -> 2,142,000Đ

MODEL OSHIMA CD1
Độ sâu lưỡi cắt 90 độ 84mm
Độ sâu lưỡi cắt 45 độ 65mm

0

730,000Đ -> 657,000Đ

MODEL OSHIMA K450
Mũi khoan(mm) 10
Công suất định mức(W) 450

0

800,000Đ -> 720,000Đ

MODEL OSHIMA K550
Mũi khoan(mm) 13
Công suất định mức(W) 550

0

1,600,000Đ -> 1,440,000Đ

Model NKY-6C
Độ rộng chân thang 48cm
Chiều cao bậc 28cm

0

870,000Đ -> 783,000Đ

MODEL OSHIMA K600
Mũi khoan(mm) 10
Công suất định mức(W) 600

0

1,850,000Đ -> 1,665,000Đ

Model NKY-7C
Độ rộng chân thang 51cm
Chiều cao bậc 28cm

0

800,000Đ -> 720,000Đ

MODEL OSHIMA M650
Đường kính lưỡi mài(mm) 100/115
Công suất định mức(W) 650

0

2,350,000Đ -> 2,115,000Đ

Model NKY-8C
Độ rộng chân thang 51cm
Chiều cao bậc 28cm

0

1,550,000Đ -> 1,395,000Đ

Model NKC-45
Chiều cao chân thang 45cm
Chiều rộng chân thang 63cm

0

880,000Đ -> 792,000Đ

MODEL OSHIMA M750
Đường kính lưỡi mài(mm) 100/115
Công suất định mức(W) 750

0

1,600,000Đ -> 1,440,000Đ

Model NKC-49
Chiều cao chân thang 49cm
Chiều rộng chân thang 39.5cm

0

1,220,000Đ -> 1,098,000Đ

MODEL OSHIMA M1300
Đường kính lưỡi mài(mm) 125/150
Công suất định mức(W) 1300

0

1,480,000Đ -> 1,332,000Đ

Model NKC-61
Chiều cao chân thang 61cm
Chiều rộng chân thang 69.5cm

0

2,030,000Đ -> 1,827,000Đ

MODEL OSHIMA M2300
Đường kính lưỡi mài(mm) 180/230
Công suất định mức(W) 2300

0

1,250,000Đ -> 1,125,000Đ

Model NKC-77
Chiều cao chân thang 77cm
Chiều rộng chân thang 41cm

0

MODEL OSHIMA OS-590
Quấn cột mỗi lần sạc 1500 mắc nối
Công suất sạc 2200mAh

0

MODEL OSHIMA OS-890
Quấn cột mỗi lần sạc 3000 mắc nối
Công suất sạc 4400mAh

0

1,030,000Đ -> 927,000Đ

MODEL OSHIMA C1230
Đường kính lưỡi cắt(mm) 110
Công suất định mức(W) 1230

0

207,000Đ -> 186,000Đ

MODEL CHÂN KÊ 2T
Trọng lượng tịnh 4.6 kg
Chiều cao min 270 mm

0

223,000Đ -> 201,000Đ

MODEL CHÂN KÊ 3T
Trọng lượng tịnh 5.5 kg
Chiều cao min 285 mm

0

395,000Đ -> 355,500Đ

MODEL CHÂN KÊ 6T
Trọng lượng tịnh 10 kg
Chiều cao min 400 mm

0

197,000Đ -> 177,000Đ

MODEL OSHIMA 3T
Trọng lượng tịnh 2.3kg
Chiều cao min 158mm

0

188,000Đ -> 169,000Đ

MODEL OSHIMA 2T
Trọng lượng tịnh 2.2 kg
Chiều cao min 158mm

0

223,000Đ -> 201,000Đ

MODEL OSHIMA 4T
Trọng lượng tịnh 2.8kg
Chiều cao min 180mm

0

258,000Đ -> 232,000Đ

MODEL OSHIMA 5T
Trọng lượng tịnh 3.3kg
Chiều cao min 180mm

0

308,000Đ -> 277,000Đ

MODEL OSHIMA 6T
Trọng lượng tịnh 3.8kg
Chiều cao min 200mm

0

327,000Đ -> 294,000Đ

MODEL OSHIMA 8T
Trọng lượng tịnh 4.7kg
Chiều cao min 200mm

0

395,000Đ -> 355,500Đ

MODEL OSHIMA 10T
Trọng lượng tịnh 5.3kg
Chiều cao min 200mm

0

515,000Đ -> 463,500Đ

MODEL OSHIMA 16T
Trọng lượng tịnh 7.3kg
Chiều cao min 225mm

0

618,000Đ -> 556,200Đ

MODEL OSHIMA 20T
Trọng lượng tịnh 9.6 kg
Chiều cao min 235mm

0

618,000Đ -> 556,200Đ

MODEL OSHIMA 20T THẤP
Trọng lượng tịnh 9 kg
Chiều cao min 205mm

0

962,000Đ -> 865,200Đ

MODEL OSHIMA 20T THẤP DÀY
Trọng lượng tịnh 11 kg
Chiều cao min 205mm

0

962,000Đ -> 865,800Đ

MODEL OSHIMA 30T
Trọng lượng tịnh 12.5 kg
Chiều cao min 255mm

0

978,000Đ -> 880,200Đ

MODEL OSHIMA 32T
Trọng lượng tịnh 13 kg
Chiều cao min 255mm

0

978,000Đ -> 880,200Đ

MODEL OSHIMA 32T THẤP
Trọng lượng tịnh 11.5 kg
Chiều cao min 225mm

Trở lại đầu trang
ĐÃ XEM GẦN ĐÂY

* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính

Đăng ký nhận bản tin Cao Hùng
Cập nhật thông tin khuyến mãi nhanh nhất
Hưởng quyền lợi giảm giá riêng biệt
Chọn khu vực của bạn để có trải nghiệm tốt nhất trên website